đèn ba dây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đèn dầu treo, có ba dây để giữ thăng bằng: "đèn ba dây" chỉ một loại đèn dầu hỏa (dầu lửa) được thiết kế để treo lên cao, thường có ba sợi dây hoặc ba điểm treo giúp đèn ổn định, không bị đổ khi lắc lư. Đây là vật dụng phổ biến trong sinh hoạt gia đình thời xưa, trước khi có điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong căn bếp tối, chiếc đèn ba dây tỏa ánh sáng vàng ấm áp. (Đèn dầu treo với ba dây được dùng để chiếu sáng không gian.)
- Ông tôi kể rằng ngày xưa, cả làng chỉ có một chiếc đèn ba dây để soi sáng các cuộc họp. (Đèn ba dây là vật dụng chung, quý giá trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thắp đèn ba dây": hành động đốt đèn dầu treo để có ánh sáng.
- Trước khi đi ngủ, bà tôi thường thắp đèn ba dây để đọc sách. (Bà dùng đèn dầu treo để đọc sách trong bóng tối.)
"đèn ba dây hao dầu": đặc điểm của loại đèn này là tiêu thụ nhiều dầu hơn so với đèn dầu thông thường.
- Đèn ba dây tuy sáng nhưng hao dầu lắm, chỉ dùng khi cần thiết. (Đèn treo ba dây tiêu tốn nhiên liệu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Đèn dầu (danh từ): loại đèn dùng dầu hỏa để thắp sáng, có thể là đèn bàn hoặc đèn treo.
- Đèn dầu là vật dụng không thể thiếu trong nhà trước kia. (Đèn dầu là nguồn sáng chính thời chưa có điện.)
Đèn treo (danh từ): đèn được thiết kế để móc lên cao, không đặt trên bàn.
- Đèn treo thường dùng trong các buổi lễ hội. (Đèn treo tạo không khí trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Đèn lồng: đèn có khung và giấy bọc, thường treo lên, nhưng khác biệt ở chỗ đèn lồng không nhất thiết dùng dầu.
- Đèn măng-sông: loại đèn dầu treo có bấc đèn đặc biệt, sáng hơn đèn ba dây thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Sáng như đèn ba dây: chỉ ánh sáng rất mạnh, rõ ràng.
- Phòng họp sáng như đèn ba dây nhờ hệ thống đèn điện hiện đại. (So sánh độ sáng của đèn ba dây với ánh sáng nhân tạo ngày nay.)